Nhôm Benzoate vs SODIUM SULFITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

CAS

7757-83-7

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

SODIUM SULFITE
Tên tiếng ViệtNhôm BenzoateSODIUM SULFITE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là dạng muối benzoate nhưng Aluminum Benzoate có tính kiểm soát độ nhớt tốt hơn