Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Béhênate Cetearyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

CAS

246159-35-3

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Béhênate Cetearyl

CETEARYL BEHENATE

Tên tiếng ViệtAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)Béhênate Cetearyl
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện độ ẩm da bằng cách tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Làm mềm và mịn da, giảm độ khô ráp và bong tróc
  • Tăng độ co ngót và đàn hồi của da nhờ nourish sâu
  • Giúp cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng khi tán
Lưu ýAn toànAn toàn