2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H9N

Khối lượng phân tử

107.15 g/mol

CAS

108-47-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)

2,4-DIMETHYLPYRIDINE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt2,4-Dimethylpyridine (Dimetylpiridine)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra các note hương thơm nhẹ và tinh tế trong công thức
  • Cải thiện tính ổn định của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp kéo dài độ bền của mùi hương
  • Tương thích với nhiều thành phần hương liệu khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ