Butylene Glycol 2,3 vs Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Công thức phân tử

C84H162O9

Khối lượng phân tử

1316.2 g/mol

CAS

-

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)

DITRIMETHYLOLPROPANE TETRAISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol 2,3Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
  • Cấp ẩm sâu và bền vững cho da
  • Làm mềm và mượt mà lớp da ngoài
  • Tăng cảm giác thoải mái và giảm căng da
  • Hỗ trợ duy trì độ đàn hồi tự nhiên của da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với ester nặng
  • Có thể để lại cảm giác béo nhẹ ở da dầu nếu dùng quá nhiều
  • Ít gây kích ứng nhưng nên test patch trên da nhạy cảm trước