Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)
DITRIMETHYLOLPROPANE TETRAISOSTEARATE
Ditrimethylolpropane Tetraisostearate là một chất làm mềm da (emollient) được tạo thành từ glycerin đa chức năng và axit béo isostearic, thuộc nhóm ester phức tạp. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm để tạo cảm giác mịn mượt, không gây nhờn trên da. Với cấu trúc phân tử lớn và ổn định, nó cung cấp độ ẩm lâu dài và tăng độ mềm mại của da. Đây là một lựa chọn phổ biến trong mỹ phẩm cao cấp nhờ hiệu suất dưỡng ẩm tối ưu và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.
Công thức phân tử
C84H162O9
Khối lượng phân tử
1316.2 g/mol
Tên IUPAC
[2-[2,2-bis(16-methylheptadecanoyloxymethyl)butoxymethyl]-2-(16-methylheptadecanoyloxymethyl)butyl] 16-methylheptadecanoate
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo quy định
Tổng quan
Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT) là một ester phức tạp được tổng hợp từ polyol (ditrimethylolpropane) và axit béo isostearic, là một trong những emollient mạnh mẽ nhất trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này nổi bật với khả năng cấp ẩm bền lâu, tạo lớp bảo vệ da mà vẫn duy trì độ thoáng khí tự nhiên. DTPT thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng cao cấp, serum, và kem dưỡng da chuyên biệt. Cấu trúc phân tử lớn của DTPT cho phép nó bám dính lâu trên da mà không dễ bị rửa trôi, đảm bảo hiệu quả dưỡng ẩm suốt ngày dài. Thành phần này tương thích tốt với hầu hết các nguyên liệu khác, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các công thức phức tạp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cấp ẩm sâu và bền vững cho da
- Làm mềm và mượt mà lớp da ngoài
- Tăng cảm giác thoải mái và giảm căng da
- Hỗ trợ duy trì độ đàn hồi tự nhiên của da
- Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng mà không gây bít tắc
Lưu ý
- Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với ester nặng
- Có thể để lại cảm giác béo nhẹ ở da dầu nếu dùng quá nhiều
- Ít gây kích ứng nhưng nên test patch trên da nhạy cảm trước
Cơ chế hoạt động
DTPT hoạt động như một occlusive emollient, tức là nó vừa cung cấp dầu mỏng để làm mềm da vừa hình thành một lớp bảo vệ nhẹ để giữ độ ẩm tự nhiên bên trong. Cấu trúc ester của nó cho phép nó tuân theo đường cong tự nhiên của da, tạo ra một lớp phủ mượt mà mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề. Thành phần này thâm nhập từ từ vào các lớp sừng ngoài của da, làm phồng nước lên và cải thiện độ đàn hồi. Đồng thời, nó tạo ra một rào cản hỗ trợ giữ độ ẩm tự nhiên của da, từ đó giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các ester dựa trên axit béo isostearic như DTPT có khả năng giữ ẩm tương đương với các emollient truyền thống nhưng với cảm giác nhẹ nhàng hơn. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng DTPT giảm TEWL khoảng 25-40% khi sử dụng ở nồng độ 2-5% trong công thức. Các nghiên cứu an toàn trên tình nguyện viên không cho thấy kích ứng đáng kể hoặc dị ứng ở liều sử dụng thông thường, mặc dù một số cá nhân có da nhạy cảm cực kỳ có thể cảm thấy nhẹ nhàng. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng thành phần này an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong công thức dưỡng ẩm thông thường; lên đến 10% trong các sản phẩm chuyên biệt chống lão hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, thường 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Squalane là một emollient nhẹ từ gốc thực vật, trong khi DTPT là một ester tổng hợp nặng hơn. Squalane thẩm thấu nhanh hơn nhưng không cung cấp độ bảo vệ bền lâu như DTPT.
Cetyl Alcohol là một emollient vốn từ chất mỡ động vật/thực vật, nhẹ và thoáng khí hơn. DTPT có khả năng giữ ẩm mạnh hơn nhưng cảm giác trên da cũng dặc hơn.
Jojoba Oil là một dầu tự nhiên, gần gũi với sebum da người. DTPT là ester tổng hợp có tính ổn định cao hơn và ít bị oxy hóa.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Aliphatic and Aromatic Hydrocarbons and Related Esters— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Regulatory Status of Cosmetic Ingredients in the European Union— European Commission
- Skin Conditioning Agents in Modern Cosmetics— Environmental Working Group
CAS: - · EC: - · PubChem: 138059623
Bạn có biết?
DTPT được phát triển nhằm tạo ra một emollient 'bốn trong một' - kết hợp tính năng của bốn axit béo trong một phân tử, giúp tối ưu hóa hiệu suất dưỡng ẩm
Tên gọi 'isostearate' xuất phát từ việc sử dụng axit isostearic, một dạng axit béo được tạo từ axit stearic, được lựa chọn vì khả năng tương thích cao với da người và tuổi thọ bảo quản lâu dài
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.