Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
Công thức phân tử
C10H12N5Na2O8P
Khối lượng phân tử
407.18 g/mol
CAS
85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) DISODIUM GUANYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs glycerinDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs sodium-hyaluronateDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs propylene-glycol