Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C45H80O2

Khối lượng phân tử

653.1 g/mol

CAS

2078-50-4

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)

DIHYDROCHOLESTERYL OLEATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Dihydrocholesteryl Oleate (Dioleat Dihydrocholesteryl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da nhờ tính chất emollient vượt trội
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Tăng độ đàn hồi và giảm nhăn do tác động của các axit béo thiết yếu
  • Làm dịu và phục hồi da bị kích ứng hoặc tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có khả năng gây mụn ở một số người có làn da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity rating 3/5)
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm da quá ẩm và gây tư cách không thoáng khí
  • Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng với cholesterol hoặc các sản phẩm từ lanolin