Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs PYRIDOXINE DIPALMITATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
CAS
31229-74-0 / 635-38-1 / 39379-66-3
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | PYRIDOXINE DIPALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | PYRIDOXINE DIPALMITATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |