Dưỡng ẩmEU ✓
PYRIDOXINE DIPALMITATE
Palmitic acid, diester with 5-hydroxy-6-methylpyridine-3,4-dimethanol
CAS
31229-74-0 / 635-38-1 / 39379-66-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRIDOXINE DIPALMITATE — EU CosIng Database— European Commission
- PYRIDOXINE DIPALMITATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 31229-74-0 / 635-38-1 / 39379-66-3 · EC: 250-520-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.