Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs ETHYL UNDECYLENATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
CAS
692-86-4
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | ETHYL UNDECYLENATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | ETHYL UNDECYLENATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng da | Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |