Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYL UNDECYLENATE

10-Decenoic Acid, Ethyl Ester; Ethyl undecenoate; Ethyl undec-10-enoate

CAS

692-86-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 692-86-4 · EC: 211-734-8

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.