Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Công thức phân tử

C84H162O9

Khối lượng phân tử

1316.2 g/mol

CAS

-

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)

DITRIMETHYLOLPROPANE TETRAISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)Ditrimethylolpropane Tetraisostearate (DTPT)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
  • Cấp ẩm sâu và bền vững cho da
  • Làm mềm và mượt mà lớp da ngoài
  • Tăng cảm giác thoải mái và giảm căng da
  • Hỗ trợ duy trì độ đàn hồi tự nhiên của da
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây mụn ở da nhạy cảm với ester nặng
  • Có thể để lại cảm giác béo nhẹ ở da dầu nếu dùng quá nhiều
  • Ít gây kích ứng nhưng nên test patch trên da nhạy cảm trước