1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) vs SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
67663-05-2
CAS
10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1
| 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) 1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL | SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione) | SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |