Butanediol Dimethacrylate vs Sorbitan Oleat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C24H44O6

Khối lượng phân tử

428.6 g/mol

CAS

1338-43-8

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Sorbitan Oleat

SORBITAN OLEATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSorbitan Oleat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp ổn định công thức nước-dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng thấm thụ
  • Nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với mỹ phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây mụn ở da rất dễ bị mụn (comedogenic rating 1)
  • Nếu sử dụng quá liều lượng có thể khiến công thức quá dầu