Butanediol Dimethacrylate vs Poloxamine 1302

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

11111-34-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Poloxamine 1302

POLOXAMINE 1302

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePoloxamine 1302
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước trộn đều và không tách lớp
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem và lotion mềm mượt hơn
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • An toàn cho hầu hết các loại da, có khả năng chịu được các công thức phức tạp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da nhạy cảm hoặc đặc biệt nhạy
  • Tiềm năng accumulation nếu sản phẩm được sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Một số nguồn chỉ ra khả năng gây phản ứng dị ứng ở người có tiền sử nhạy với poloxamers