Poloxamine 1302
POLOXAMINE 1302
Poloxamine 1302 là một chất nhũ hóa tổng hợp thuộc nhóm poloxamine, được tạo từ polymer của oxide ethylene và oxide propylene kết hợp với tetramines. Đây là một emulsifier mạnh mẽ, giúp ổn định các công thức乳化 dầu-nước và nước-dầu trong các sản phẩm chăm sóc da. Chất này thường được sử dụng trong các lotion, kem, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể để cải thiện kết cấu và độ ổn định.
CAS
11111-34-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Cos
Tổng quan
Poloxamine 1302 là một poloxamer phức hợp, thuộc loại surfactant không ion có khả năng nhũ hóa vượt trội. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da để ổn định các công thức heterogeneous, đặc biệt là các sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao như serum, kem, và lotion. Chất này có khả năng hoạt động ở nồng độ thấp, giúp giảm cảm giác dính hoặc nặng của sản phẩm cuối cùng. Cơ chế hoạt động của Poloxamine 1302 dựa trên cấu trúc ampiphilic của nó, cho phép nó xếp hàng ở giao diện dầu-nước, tạo ra một barrier bảo vệ. Điều này ngăn các giọt dầu hoặc nước gộp lại với nhau, duy trì sự ổn định của乳液 theo thời gian.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước trộn đều và không tách lớp
- Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho kem và lotion mềm mượt hơn
- Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da
- An toàn cho hầu hết các loại da, có khả năng chịu được các công thức phức tạp
- Giảm cảm giác dính hay quê trên da, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da nhạy cảm hoặc đặc biệt nhạy
- Tiềm năng accumulation nếu sản phẩm được sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
- Một số nguồn chỉ ra khả năng gây phản ứng dị ứng ở người có tiền sử nhạy với poloxamers
Cơ chế hoạt động
Poloxamine 1302 hoạt động bằng cách định vị các phân tử của nó tại giao diện giữa pha dầu và pha nước. Phần đầu hydrophilic của phân tử hướng về phía nước trong khi phần tail lipophilic hướng về phía dầu, từ đó tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt chất lỏng. Quá trình này giúp giảm căng bề mặt giao diện và ngăn chặn sự hợp nhất của các giọt, giữ cho乳液 ổn định và mịn màng. Trên da, Poloxamine 1302 không xâm nhập sâu vào tầng biểu bì. Thay vào đó, nó tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giúp cân bằng độ ẩm và tăng cường cảm giác mịn màng của sản phẩm chăm sóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về poloxamers và poloxamines cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các poloxamer liên quan và kết luận rằng chúng an toàn ở nồng độ được sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc lập cũng xác nhận rằng poloxamines có khả năng lão hóa da hoặc gây kích ứ ở mức tối thiểu, đặc biệt là khi được sử dụng với các thành phần bổ sung phù hợp. Những phát hiện gần đây cho thấy rằng poloxamine 1302 có thể giúp cải thiện penetration của các hoạt chất khác vào da nhờ tính chất emulsifying của nó, mặc dù những phát hiện này vẫn cần được xác nhận thêm. Tính sinh học của poloxamines cho thấy chúng hầu như không được hấp thụ hệ thống và chủ yếu được loại bỏ thông qua hệ thống tiêu hóa nếu được hấp thụ.
Cách Poloxamine 1302 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu nhũ hóa.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường mà không gây ra vấn đề tích lũy.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emulsifier không ion mạnh mẽ, nhưng Poloxamine 1302 có cấu trúc phân tử phức tạp hơn và thường cung cấp độ ổn định bền vững hơn. Polysorbate 80 có thể dễ bị oxy hóa hơn.
Cetyl alcohol là một emollient và co-emulsifier, trong khi Poloxamine 1302 là một emulsifier chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cải thiện cảm giác sử dụng.
Xanthan gum là một thickener và stabilizer tự nhiên, trong khi Poloxamine 1302 là một emulsifier tổng hợp. Xanthan gum hoạt động khác nhau về mặc hóa học.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Poloxamers as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary - Poloxamine 1302— European Commission NANDO Database
- Poloxamer and Poloxamine in Cosmetic Formulations— Paula's Choice Research
CAS: 11111-34-5
Bạn có biết?
Poloxamine 1302 được phát triển lần đầu tiên cho các ứng dụng công nghiệp, nhưng sau đó được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm do tính ổn định vượt trội của nó.
Tên 'Poloxamine' bắt nguồn từ cấu trúc 'polyoxy' của polymer và sự hiện diện của 'amine' trong phân tử, phản ánh cấu trúc hóa học độc đáo của chất này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE