Butanediol Dimethacrylate vs Lanolin PEG-150 (Lanolin ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

61790-81-6

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Lanolin PEG-150 (Lanolin ethoxylated)

PEG-150 LANOLIN

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateLanolin PEG-150 (Lanolin ethoxylated)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn3/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng khả năng hấp thu của các thành phần khác
  • Cho kết cấu sản phẩm mịn màng, dễ tán trải
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây mụn ở những người da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng với lanolin
  • Có thể làm da bít tắc nếu sử dụng với nồng độ cao