Lanolin PEG-150 (Lanolin ethoxylated)
PEG-150 LANOLIN
PEG-150 Lanolin là một chất nhũ hóa có nguồn gốc tự nhiên được tạo ra bằng cách xử lý lanolin (một chất béo từ lông cừu) với polyethylene glycol. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong mỹ phẩm, tạo ra kết cấu mịn và đồng nhất. Ngoài khả năng nhũ hóa, nó còn mang lại tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da nhẹ nhàng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm vì an toàn và hiệu quả cao.
CAS
61790-81-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong Liên minh Châu Â
Tổng quan
PEG-150 Lanolin là một chất nhũ hóa sinh học được tạo bằng cách kết hợp lanolin (một chất béo thiên nhiên từ lông cừu) với 150 phân tử polyethylene glycol. Quá trình ethoxylation này làm cho lanolin trở nên tan trong nước và dễ hòa tan với các thành phần dạng aqueous, giúp tạo nên những công thức ổn định và mịn màng. Thành phần này là một trong những lựa chọn phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì sự cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa, dưỡng ẩm và tính an toàn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức mỹ phẩm
- Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
- Tăng khả năng hấp thu của các thành phần khác
- Cho kết cấu sản phẩm mịn màng, dễ tán trải
Lưu ý
- Có khả năng gây mụn ở những người da nhạy cảm hoặc da dầu
- Có thể gây kích ứng ở những người dị ứng với lanolin
- Có thể làm da bít tắc nếu sử dụng với nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
PEG-150 Lanolin hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da và giữ nước trong các lớp ngoài của da. Nhờ cấu trúc ampiphilic (vừa thích dầu vừa thích nước), nó giúp các phân tử dầu và nước hòa trộn với nhau, tạo nên một乳化 ổn định. Khi sử dụng, nó tạo một màn nước-dầu mịn trên da, giữ nước lâu hơn và cung cấp một cảm giác mềm mại, bóng bẩy mà không gây cảm giác nhờn rõ rệt.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm cho thấy lanolin và các dẫn chất của nó an toàn cho da và không gây kích ứng ở hầu hết các loại da. Lanolin ethoxylated (PEG-150 Lanolin) có tính biocompatible tốt và khả năng duy trì độ ẩm hiệu quả. Tuy nhiên, một số nghiên cứu nhỏ cho thấy lanolin có thể gây mụn ở những người da nhạy cảm hoặc da dầu, vì vậy nó thường được khuyến cáo để tránh ở những người có tiền sử dị ứng với lanolin.
Cách Lanolin PEG-150 (Lanolin ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong các công thức chăm sóc da; thường cao hơn (5-10%) trong các sản phẩm dưỡng da chuyên biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, nhưng có thể điều chỉnh dựa trên loại da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là emulsifier nhưng PEG-150 Lanolin là một chất nhũ hóa tốt hơn do cấu trúc ampiphilic mạnh mẽ hơn, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một chất làm đặc và emulsifier phụ trợ.
Polysorbate 80 là một emulsifier tổng hợp mạnh mẽ hơn, trong khi PEG-150 Lanolin là một lựa chọn tự nhiên hơn và nhẹ nhàng hơn trên da
Glycerin là một humectant thuần túy giữ nước từ không khí, trong khi PEG-150 Lanolin vừa là emulsifier vừa là occlusive, giúp giữ nước bên trong da
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Lanolin and its derivatives in cosmetics— Environmental Working Group
- Safety Assessment of Lanolin and Related Substances— Cosmetic Ingredient Review
- COSING - Chemical properties of cosmetic ingredients— European Commission
- Polyethylene Glycol Esters in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information
CAS: 61790-81-6
Bạn có biết?
Lanolin được gọi là 'vàng trắng' của công nghiệp mỹ phẩm vì nó được chiết xuất từ lông cừu - một nguồn tài nguyên tái tạo và bền vững
PEG-150 Lanolin được sử dụng trong hơn 80% các sản phẩm kem và lotion cao cấp trên thế giới nhờ khả năng tạo ra kết cấu sang trọng mà không cảm giác nhờn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE