1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C3H10BNO3

Khối lượng phân tử

118.93 g/mol

CAS

68003-13-4

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

MIPA-BORATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Cải thiện độ ổn định công thức và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Không can thiệp vào các thành phần hoạt tính khác trong công thức
  • Cho phép điều chỉnh chính xác độ sệt phù hợp với từng loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Borate có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương mở
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người dùng nhất định