1,2-Hexanediol vs Natri Glycinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C2H4NNaO2

Khối lượng phân tử

97.05 g/mol

CAS

6000-44-8

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Natri Glycinate

SODIUM GLYCINATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolNatri Glycinate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm kích ứng da
  • Tăng cường độ mềm mại và sáng mịn của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và lão hóa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
An toàn