1,2-Hexanediol vs Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

223705-29-1

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE/IPDI COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolDihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho da và tóc
  • Giữ ẩm lâu dài nhờ hình thành màng bảo vệ
  • Cải thiện độ bóng bẩy và khả năng chải xát
  • Tăng độ đàn hồi và độ cứng của tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không có bước loại bỏ
  • Người da nhạy cảm nên test thử trước để chắc chắn không có phản ứng dị ứng