1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C17H36O3

Khối lượng phân tử

288.5 g/mol

CAS

24938-91-8 / 69011-36-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated)

TRIDECETH-2

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo nhũ tương ổn định, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp dầu và nước hòa lẫn đều đặn, tăng hiệu quả hấp thụ
  • Giảm độ bóng, làm sản phẩm có cảm giác nhẹ hơn trên da
  • Cải thiện độ rũ và độ sáng tự nhiên của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng lâu dài mà không kết hợp với dưỡng ẩm