1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Oxit nitơ

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

N2O

Khối lượng phân tử

44.013 g/mol

CAS

10024-97-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Oxit nitơ

NITROUS OXIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Oxit nitơ
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Đẩy sản phẩm đều đặn và chính xác từ bình xịt
  • Không để lại dư lượng hóa chất có hại trên da
  • Giữ lâu hạn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến hiệu lực
  • Tạo áp lực ổn định để phân phối liều lượng chính xác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Không gây kích ứng hoặc độc tính khi sử dụng bình xịt bình thường
  • Lạm dụng hít trực tiếp có thể gây hại sức khỏe tổng thể (không phải da)