1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Tinh dầu hoa Hồng Nhăn
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H22O2
Khối lượng phân tử
234.33 g/mol
CAS
10031-71-7
Công thức phân tử
C10H18O
Khối lượng phân tử
154.25 g/mol
CAS
92347-25-6
| 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) 1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE | Tinh dầu hoa Hồng Nhăn ROSA RUGOSA FLOWER OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) | Tinh dầu hoa Hồng Nhăn |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs ethylhexyl-methoxycinnamate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs cetyl-alcohol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs fragrance-th-nh-ph-n-h-ng-li-u-kh-cTinh dầu hoa Hồng Nhăn vs glycerinTinh dầu hoa Hồng Nhăn vs hyaluronic-acidTinh dầu hoa Hồng Nhăn vs squalane