1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Phenylacetaldehyde (Chất thơm Phenylacetaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C8H8O

Khối lượng phân tử

120.15 g/mol

CAS

122-78-1

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Phenylacetaldehyde (Chất thơm Phenylacetaldehyde)

PHENYLACETALDEHYDE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Phenylacetaldehyde (Chất thơm Phenylacetaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi thơm dễ chịu với ghi chú hoa, mật ong tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hấp dẫn của sản phẩm
  • Tăng cảm giác cao cấp và thích thú khi sử dụng
  • Ổn định mùi thơm và kéo dài độ bền của hương
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc da nhạy cảm cực độ
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với chất thơm
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm