1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

624-24-8

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)

METHYL VALERATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Methyl Valerate (Methyl Pentanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Mang lại hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt và ổn định trong các công thức nước và dầu
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và giá trị cảm nhận của mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá giới hạn quy định trong mỹ phẩm