1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Acetate Citrylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

16409-44-2

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Acetate Citrylic

CITRYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Acetate Citrylic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
  • Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm