1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Tinh dầu lá chanh

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

92346-89-9 / 84929-31-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tinh dầu lá chanh

CITRUS LIMON LEAF OIL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Tinh dầu lá chanh
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, làm che phủ các mùi không mong muốn
  • Có tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ
  • Giúp làm sáng da và cải thiện vẻ ngoài tự nhiên
  • Kích thích tuần hoàn máu và cải thiện độ sáng da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây nhạy cảm da, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với cam quýt
  • Tinh dầu cam quýt có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh sáng mặt trời (phototoxicity), không nên sử dụng trước khi tiếp xúc với tia UV mà không bảo vệ
  • Có thể gây kích ứng và đỏ da ở nồng độ cao