1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Alkane đẳng phân C11-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

90622-58-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Alkane đẳng phân C11-15

C11-15-ISOALKANES

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Alkane đẳng phân C11-15
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các thành phần khó tan, tạo độ đồng nhất tốt
  • Không làm tắc lỗ chân lông, an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Từ các nguồn dầu mỏ có thể chứa tạp chất nếu không tinh khiết hoàn toàn
  • Không khuyến cáo sử dụng thường xuyên trên da rất nhạy cảm hoặc bị viêm