1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Formate Butyle / Metanoate Butyle

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C5H10O2

Khối lượng phân tử

102.13 g/mol

CAS

592-84-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Formate Butyle / Metanoate Butyle

BUTYL FORMATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Formate Butyle / Metanoate Butyle
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tự nhiên và dễ chịu với các note trái cây tươi
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả như một thành phần hòa trộn mùi hương
  • Giúp ổn định và kéo dài độ bền của mùi hương
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng cho làn da nhạy cảm, đặc biệt với nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với hóa chất mùi hương tổng hợp
  • Dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu sản phẩm không được công thức hóa phù hợp