1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Alpha-Cedrene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

469-61-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Alpha-Cedrene

ALPHA-CEDRENE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Alpha-Cedrene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm gỗ ấm áp, dễ chịu trên da
  • Giúp cấu thành và ổn định các thành phần hương liệu phức tạp
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây nhạy cảm hương liệu ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi hương
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng da nhẹ, cần sử dụng trong giới hạn cho phép
  • Có thể phản ứng với các hóa chất oxy hóa nếu bảo quản không đúng cách