Tẩy rửaEU ✓

COCAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Amides, coco, N-[3-(dimethylamino)propyl], N-oxides

CAS

68155-09-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68155-09-9 · EC: 268-938-5/931-324-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.