Hương liệuEU ✓

CI 75810

Trisodium (2S-trans)-[18-carboxy-20-(carboxymethyl)-13-ethyl-2,3-dihydro-3,7,12,17-tetramethyl-8-vinyl-21H,23H-porphine-2-propionato(5-)-N21,N22,N23,N24]cuprate(3-)

CAS

11006-34-1 / 8049-84-1

Quy định

EU: IV/116

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 11006-34-1 / 8049-84-1 · EC: 234-242-5 / 232-471-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.