Hương liệuEU ✓

CARYOPHYLLENE OXIDE

(1R-(1R*,4R*,6R*,10S*))-4,12,12-Trimethyl-9-methylene-5-oxatricyclo[8.2.0.04,6]dodecane; beta-Caryophyllene oxide

CAS

1139-30-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1139-30-6 · EC: 214-519-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.