Bisphenylhexamethicone
BISPHENYLHEXAMETHICONE
Bisphenylhexamethicone là một silicone tuyến tính được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Thành phần này có đặc tính làm mềm da, giảm bọt và tăng độ mềm mượt cho tóc và da. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo với hai nhóm phenyl, nó cung cấp khả năng giảm căng thẳng bề mặt tốt hơn so với các silicone thông thường.
Công thức phân tử
C24H46O5Si6
Khối lượng phân tử
583.1 g/mol
Tên IUPAC
trimethyl-[phenyl-[phenyl-bis(trimethylsilyloxy)silyl]oxy-trimethylsilyloxysilyl]oxysilane
CAS
18758-91-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Bisphenylhexamethicone là một silicone diphenyl tuyến tính thuộc nhóm polydimethylsiloxane (PDMS) được sửa đổi. Cấu trúc phân tử độc đáo với hai nhóm phenyl ở các vị trí 3 và 5 giúp nó có các tính chất vượt trội so với silicone thông thường. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức cao cấp vì khả năng tạo độ mềm mịn đặc biệt mà không để lại cảm giác bết dính. Nhờ tính chất antifoaming (chống bọt) mạnh mẽ, bisphenylhexamethicone thường được sử dụng để cải thiện độ ổn định và cảm giác sử dụng của các sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm dầu gội. Khả năng phối hợp tốt với các thành phần khác làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức phức tạp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo cảm giác mềm mịn và bóng mượt trên da và tóc
- Giảm bọt trong các công thức sữa rửa mặt và dầu gội
- Cải thiện khả năng chảy và độ nhớt của sản phẩm
- Tăng độ bền thẻm và chịu nước cho các công thức chống nắng
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, bisphenylhexamethicone tạo thành một lớp film mỏng, linh hoạt trên bề mặt. Lớp film này giúp giữ độ ẩm bên trong da bằng cách giảm mất nước qua quá trình thoát hơi nước. Đồng thời, cấu trúc silicone cho phép sản phẩm trải đều trên da mà không để lại cảm giác bết hoặc nặng nề. Trên tóc, thành phần này sẽ tiếp cận và bao phủ từng sợi tóc, làm mịn vảy lông tóc (cuticles) và giảm ma sát giữa các sợi tóc, dẫn đến tóc mềm mượt và dễ chải. Tính antifoaming của bisphenylhexamethicone hoạt động bằng cách làm giảm sự hình thành bọt khí trong các sản phẩm lỏng bằng cách phá vỡ bề mặt bọt và ngăn chặn sự hình thành bọt mới.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicones trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng những hợp chất này có tính an toàn cao và ít gây kích ứng da. Một số nghiên cứu cho thấy rằng silicones diphenyl như bisphenylhexamethicone có độ ổn định nhiệt cao hơn so với polydimethylsiloxane thông thường, làm cho chúng thích hợp cho các công thức yêu cầu bền vững trong điều kiện khắc nghiệt. Nhiều báo cáo từ Personal Care Products Council và các cơ quan quản lý chứng nhận rằng bisphenylhexamethicone không gây độc tính da, không gây dị ứng contact, và có độ ổn định tiếp xúc da lâu dài. Các hợp chất này cũng được công nhận an toàn bởi FDA và các cơ quan châu Âu.
Cách Bisphenylhexamethicone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-10% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 2-5%, dầu gội: 3-8%, kem dưỡng: 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hằng ngày, không có giới hạn tần suất sử dụng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - BISPHENYLHEXAMETHICONE— European Commission
- Silicones in Personal Care: Safety and Regulatory Overview— Personal Care Products Council
- Dimethicone and Related Silicones: Dermatological Applications— PubMed Central
CAS: 18758-91-3 · PubChem: 10144957
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
ALLYL CAPROATE
AMINOSUBERIC ACID
AMMONIUM DIMETHICONE PEG-7 SULFATE