Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân)
7-METHYL-3-METHYLENE-1,6-OCTADIENE TETRAHYDROCITRONELLOLS
Tetrahydrocitronellol là một hỗn hợp các đồng phân được tạo ra từ quá trình thủy hóa axít của 7-methyl-3-methylene-1,6-octadiene. Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các alkohol terpenic, mang mùi tự nhiên giống hương thơm của cây citronella. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc da để tạo mùi thơm và hương vị đặc trưng. Nó an toàn khi sử dụng đúng nồng độ và được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
92908-29-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định mỹ phẩm EU
Tổng quan
Tetrahydrocitronellol là một hỗn hợp các đồng phân alkohol terpenic được tạo ra từ quá trình thủy hóa hoá học của 7-methyl-3-methylene-1,6-octadiene. Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp phổ biến được sử dụng trong mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo mùi thơm đặc trưng. Thành phần này mang lại một hương thơm tự nhiên, có ghi chú hương citronella nhẹ nhàng kết hợp với các tones hương thảo và gỗ. Nó được chọn lựa trong công thức vì khả năng kéo dài độ bền của mùi hương, cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm, và khả năng pha trộn tốt với các thành phần hương liệu khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tự nhiên, mang lại cảm giác sảng khoái
- Kéo dài độ bền của mùi hương trên da
- Giúp che phủ mùi khó chịu của các thành phần khác
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây nhạy cảm hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm
- Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
- Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
Cơ chế hoạt động
Tetrahydrocitronellol hoạt động trên da thông qua các phân tử hương liệu bay hơi, kích thích các thụ thể mùi trên mũi để tạo ra cảm nhận hương thơm. Các phân tử này xâm nhập vào lớp ngoài của da (stratum corneum) và từng chút một bay hơi, tạo ra độ bền và liên tục của mùi hương. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, tetrahydrocitronellol có tốc độ bay hơi vừa phải - nhanh hơn những thành phần nhạt nhòa nhưng chậm hơn những thành phần có tính bay hơi cao, giúp nó trở thành một hợp chất giữ cân bằng tốt trong các công thức hương liệu.
Nghiên cứu khoa học
Tetrahydrocitronellol đã được kiểm tra an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và được công nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu cho thấy rằng thành phần này có tính kích ứt da thấp khi được sử dụng ở nồng độ khuyến cáo. Như với hầu hết các thành phần hương liệu tổng hợp, một số người có thể có phản ứng nhạy cảm hoặc dị ứng, đặc biệt là những người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng với các thành phần hương liệu. Tuy nhiên, các phản ứng này hiếm gặp và thường ở mức độ nhẹ.
Cách Tetrahydrocitronellol (hỗn hợp đồng phân) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa 2-5%, sản phẩm chăm sóc da 0.5-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Tetrahydrocitronellol là dạng thủy hóa của citronellol, có cấu trúc hóa học ổn định hơn, mùi hương ít bay hơi, và khả năng kéo dài lâu hơn.
Cả hai đều là alkohol terpenic, nhưng geraniol mang hương hoa hồng rõ ràng, trong khi tetrahydrocitronellol mang hương citronella/thảo mộc
Nguồn tham khảo
- IFRA Standards for Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
- Cosmetic Ingredient Review - Fragrance Assessment— Cosmetic Ingredient Review
- EU Cosmetics Regulation - Annex III Fragrance Ingredients— European Commission
CAS: 92908-29-7 · EC: 296-657-8
Bạn có biết?
Citronella là một loại cỏ xứ thường được sử dụng trong các sản phẩm đuổi muỗi tự nhiên, và tetrahydrocitronellol mang lại hương thơm tương tự nhưng dưới dạng tổng hợp hóa học ổn định hơn
Hầu hết các sản phẩm nước hoa cao cấp đều chứa một hỗn hợp phức tạp của nhiều thành phần hương liệu khác nhau, và tetrahydrocitronellol là một trong những thành phần giúp tạo ra các nốt hương tinh tế
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL