Hương liệuEU ✓

2-METHYL-4-(2,6,6-TRIMETHYL-1-CYCLOHEXENYL)-2-BUTENAL

2-Methyl-4-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexenyl)-2-butenal

CAS

3155-71-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3155-71-3 · EC: 221-597-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.