Hương liệuEU ✓

2-ISOPENTENYL PHENETHYL ETHER

(2-((3-Methyl-2-butenyl)oxy)ethyl)benzene

CAS

50638-95-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 50638-95-4 · EC: 256-673-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.