Hương liệuEU ✓

2-ETHOXY-2,6,6-TRIMETHYL-9-METHYLENEBICYCLO[3.3.1]NONANE

2-Ethoxy-2,6,6-trimethyl-9-methylenebicyclo[ 3.3.1]nonane

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68845-00-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68845-00-1 · EC: 272-447-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.