2,4,6-Trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane
2,4,6-TRIMETHYL-4-PHENYL-1,3-DIOXANE
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm dioxane, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo mùi hương độc đáo. Chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt với nhóm phenyl gắn vào vòng dioxane, cho phép nó tạo ra hương thơm ấm áp và bền lâu trên da. Thành phần này thường được kết hợp với các chất mùi khác để phát triển các hương nước hoa hoặc nước hoa công nghiệp cao cấp.
Công thức phân tử
C13H18O2
Khối lượng phân tử
206.28 g/mol
Tên IUPAC
2,4,6-trimethyl-4-phenyl-1,3-dioxane
CAS
5182-36-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong m
Tổng quan
2,4,6-Trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane là một chất hương liệu tổng hợp có công thức phân tử chứa vòng dioxane được thế bằng các nhóm metyl và phenyl. Chất này được phát triển để cung cấp một hương thơm đặc trưng với các ghi chú ấm áp, gỗ mộc và hơi đất, phù hợp với các công thức nước hoa cao cấp. Nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần giữ hương (fixative) để kéo dài tuổi thọ của hương liệu trên da hoặc quần áo.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo ra hương thơm ấm áp, tinh tế và bền lâu
- Cải thiện trải nghiệm mùi hương của sản phẩm
- Hoạt động tốt trong các công thức nước hoa và nước hoa công nghiệp
- Ổn định cấu trúc hương liệu và kéo dài tuổi thọ của mùi
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
- Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng da nhạy cảm như mắt, mũi hoặc môi
- Có khả năng gây phản ứng quang học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của chất này dựa trên tính chất bay hơi và khả năng liên kết với các thành phần khác trong công thức. Khi được áp dụng lên da, nó phát tán dần dần, tạo ra một dấu vết hương thơm lâu dài. Nhóm phenyl trong cấu trúc của nó cho phép chất này tương tác với các lớp mỡ trên da, giúp ổn định và kéo dài tuổi thọ của hương thơm so với các thành phần hương liệu bay hơi nhanh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học hương liệu đã chứng minh rằng các chất dioxane thế như 2,4,6-trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane có khả năng giữ hương tốt và ổn định trong các công thức. Tính an toàn của chất này đã được đánh giá bởi các cơ quan quốc tế như Fragrance Materials Association (FMA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR), xác nhận rằng nó an toàn sử dụng ở nồng độ khuyến cáo trong mỹ phẩm.
Cách 2,4,6-Trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 0,1-2% trong các công thức nước hoa và nước hoa công nghiệp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể áp dụng trực tiếp lên da hoặc qua quần áo
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các thành phần giữ hương tổng hợp sử dụng trong nước hoa. 2,4,6-Trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane cung cấp hương thơm ấm áp và gỗ mộc, trong khi Galaxolide tạo hương thơm xạ hương mềm mại và bền lâu hơn.
Tinh dầu thiên nhiên là nguồn hương liệu tự nhiên với một loạt các chất hữu cơ, trong khi 2,4,6-Trimetyl-4-phenyl-1,3-dioxane là chất tổng hợp tinh khiết với cấu trúc hóa học xác định rõ ràng.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- International Fragrance Association Safety Standards— International Fragrance Association
CAS: 5182-36-5 · EC: 225-963-6 · PubChem: 107381
Bạn có biết?
Cấu trúc dioxane của chất này được lần đầu tiên tổng hợp cho các ứng dụng công nghiệp vào những năm 1950-1960, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghiệp hương liệu tổng hợp hiện đại.
Việc sử dụng các chất dioxane thế trong nước hoa giúp giảm chi phí sản xuất so với sử dụng tinh dầu thiên nhiên thuần khiết, làm cho các nước hoa cao cấp trở nên dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL
2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE