Hempz

Sweet Pineapple & Honey Melon Herbal Body Moisturizer

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no glutenvegetarianThuần chay
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
milk

Thành phần (34)

3
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
4
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
7
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Làm mềm
Chất tẩy rửa
18
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
21
CALENDULA OFFICINALIS FLOWER EXTRACT(Chiết xuất hoa cúc vạn thọ)
Dưỡng ẩmEWG 1
27
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
28
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
31
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
32
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
33
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Khác
36
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
37
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
39
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
40
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
41
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
44
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
45
RETINYL PALMITATE(Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate))
Hoạt chấtEWG 9
47
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
48
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
49
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0676280027091

Sản phẩm tương tự