Excellence Creme Ultra 7.11 Ash Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 7.11 Ash Blond

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (49)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
16
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
17
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Tẩy tế bào chết
22
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Dưỡng ẩm
24
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Khác
Chống oxy hoá
Khác
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
37
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
38
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
42
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
43
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
44
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
46
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất tẩy rửa
48
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
49
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
50
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
51
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
55
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất bảo quản
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600523939916

Sản phẩm tương tự