Crema viso anti-age
Labcare

Crema viso anti-age

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 50 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇮🇹Ý
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Ý

Thành phần (44)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
5
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
6
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
Dưỡng ẩmEWG 1
11
Hyaluronic Acid(Hyaluronic Axit (HA))
Dưỡng ẩmEWG 1
13
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
14
HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate Thủy Phân)
Dưỡng ẩmEWG 1
15
SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL(Dầu hạt Jojoba)
Dưỡng ẩmEWG 1
16
COCOS NUCIFERA OIL(Dầu dừa)
Dưỡng ẩmEWG 1
22
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
24
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
28
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
30
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
33
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
34
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
35
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Dưỡng ẩm
Chống nắng
39
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
40
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
41
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
42
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
Chất bảo quản
45
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
46
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
47
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8059016840195

Sản phẩm tương tự