AgeDefy

AgeDefy soin après-shampoing

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 200ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
des cheveux qui paraissent jusqu a 10 ans plus jeunes
Bao bì
tubeplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbenzyl salicylatebutylphenyl methylpropionalhexyl cinnamallimonenelinalool

Thành phần (32)

Khác
Làm mềm
Chất bảo quản
4
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
7
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
8
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
12
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
13
PANTHENYL ETHYL ETHER(Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol))
KhácEWG 1
14
LYSINE HCL(L-Lysine HCl (Axit amin Lysine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
16
C12-13 PARETH-3(Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình))
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
18
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
20
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
21
METHYL TYROSINATE HCL(Methyl L-tyrosinate HCl (Tyrosinate methyl hydrochloride))
Khác
Chống nắng
23
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
24
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
26
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Khác
28
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất bảo quản
Khác
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4015600718312

Sản phẩm tương tự