Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.283 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
TEA-COCOATE
—
TEA-COCO-SULFATE
—
TEA-COCOYL ALANINATE
—
TEA-COCOYL GLUTAMATE
—
TEA-COCOYL GLUTAMINATE
—
TEA-COCOYL GLYCINATE
—
TEA-COCOYL SARCOSINATE
—
TEA-DIETHANOLAMINOETHYL POLYISOBUTENYLSUCCINATE
—
TEA-DIMETHICONE PEG-7 PHOSPHATE
—
TEA-DODECYLBENZENESULFONATE
—
TEA-HYDROGENATED COCOATE
—
TEA-HYDROGENATED TALLOWOYL GLUTAMATE
—
TEA-ISOSTEARATE
—
TEA-LAURAMINOPROPIONATE
—
TEA-LAURATE
—
TEA-LAURATE/MYRISTATE
—
TEA-LAURETH-4 PHOSPHATE
—
TEA-LAURETH SULFATE
—
TEA-LAUROYL GLUTAMATE
—
TEA-LAUROYL LACTYLATE
—
TEA-LAUROYL METHYLAMINOPROPIONATE
—
TEA-LAUROYL METHYL BETA-ALANINATE
—
TEA-LAUROYL/MYRISTOYL ASPARTATE
—
TEA-LAUROYL SARCOSINATE
2
TEA-Lauryl Aspartate
TEA-LAURYL ASPARTATE
Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà không làm tổn thương da · Tạo bọt mềm mại, giúp lưng sáng và cảm giác sạch sẽ · Không phá vỡ độ pH tự nhiên của da nhờ trung hòa bằng TEA
—
TEA-LAURYL PHOSPHATE
—
TEA-LAURYL SULFATE
—
TEA-MYRISTAMINOPROPIONATE
—
TEA-MYRISTATE
—
TEA-MYRISTYL ASPARTATE