Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.617 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
C12-15 PARETH-2
—
C12-15 PARETH-2 PHOSPHATE
—
C12-15 PARETH-3
—
C12-15 PARETH-3 PHOSPHATE
—
C12-15 PARETH-4
—
C12-15 PARETH-5
—
C12-15 PARETH-6 PHOSPHATE
4
Pareth-7 C12-15
C12-15 PARETH-7
Giúp乳hóa và ổn định công thức, tạo ra kết cấu mịn và đồng nhất · Khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu mà không làm khô da quá mức · Cải thiện độ thẩm thấu của các thành phần khác vào da
—
C12-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
—
C12-15 PARETH-8 CARBOXYLIC ACID
—
C12-15 PARETH-8 PHOSPHATE
—
C12-15 PARETH-9
—
C12-15 PARETH-9 PHOSPHATE
—
C12-16 PARETH-5
—
C12-16 PARETH-6 PHOSPHATE
—
C12-16 PARETH-7
—
C12-16 PARETH-9
—
C12-20 ACID PEG-8 ESTER
—
C12-20 ALKYL GLUCOSIDE
—
C13-15 PARETH-21
—
C14-15 PARETH-11
—
C14-15 PARETH-12
—
C14-15 PARETH-13
—
C14-15 PARETH-4
—
C14-15 PARETH-7
—
C14-15 PARETH-8
—
C14-15 PARETH-8 CARBOXYLIC ACID
—
C16-22 ACID AMIDE MEA
—
C18-22 ALKYL PEG-25 METHACRYLATE/DIETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER
—
C18-36 ACID