Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.945 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
POLYGLYCERYL-10 PENTACAPRYLATE
—
POLYGLYCERYL-10 SESQUISTEARATE
—
POLYGLYCERYL-10 TETRALAURATE
—
POLYGLYCERYL-10 TRICOCOATE
—
POLYGLYCERYL-10 TRIERUCATE
—
POLYGLYCERYL-10 TRIISOSTEARATE
2
Polyglyceryl-10 Trilaurate (Polglyceryl-10 Trilaurate)
POLYGLYCERYL-10 TRILAURATE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên của da · Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước · An toàn cho da nhạy cảm nhờ cấu trúc phân tử nhẹ
—
POLYGLYCERYL-10 TRIOLEATE
—
POLYGLYCERYL-10 UNDECYLENATE
—
POLYGLYCERYL-12 BIS(HYDROXYPROPYL ETHYLHEXYL ETHER)
—
POLYGLYCERYL-15 DIISOSTEARATE
—
POLYGLYCERYL-20 HEPTACAPRYLATE
—
POLYGLYCERYL-20 HEXACAPRYLATE
—
POLYGLYCERYL-20 LAURYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-20 OCTAISONONANOATE
—
POLYGLYCERYL-25/CAPROLACTONE
2
Polyglyceryl-2 Hydroxypropyl Ethylhexyl Ether (Chất nhũ hóa polyglyceryl)
POLYGLYCERYL-2 HYDROXYPROPYL ETHYLHEXYL ETHER
Làm sạch hiệu quả nhưng không tàn phá độ ẩm da tự nhiên · Tăng cường khả năng nhũ hóa, giúp kết hợp dầu và nước hoàn hảo · Cải thiện cảm giác da mịn màng và mềm mại
—
POLYGLYCERYL-2 HYDROXYPROPYL LAURYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-2 LAURYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-35 LAURYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-3 CAPRYLATE
—
POLYGLYCERYL-3 CETEARYL ETHER OLIVATE
—
POLYGLYCERYL-3 CETYL ETHER OLIVATE/SUCCINATE
—
POLYGLYCERYL-3 CETYL ETHER STEARATE
—
POLYGLYCERYL-3 DICITRATE/STEARATE
—
POLYGLYCERYL-3 DILAURATE
—
POLYGLYCERYL-3 HYDROXYPROPYL ETHYLHEXYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-3 HYDROXYPROPYL LAURYL ETHER
—
POLYGLYCERYL-3 OLEYL ETHER PHOSPHATE
2
Polyglyceryl-3 Olivate Phosphate
POLYGLYCERYL-3 OLIVATE PHOSPHATE
Cải thiện khả năng乳hóa giữa dầu và nước, tạo texture mượt mà · Giúp phân tán các thành phần hoạt chất đều trên da · Tăng cường hiệu quả hấp thụ của các chất dưỡng ẩm