Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
PEG-44 SORBITAN LAURATE
Nhũ hóa và ổn định công thức, giúp dầu và nước trộn đều · Cải thiện texture sản phẩm, làm cho kem và lotion dễ thoa và thẩm thấu · Tăng độ bền lâu của sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự tách lớp dầu-nước
PEG-4 CASTOR OIL
Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu-nước trong công thức · Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc tổn thương hàng rào bảo vệ · Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
PEG-50 GLYCERYL ISOSTEARATE
Tẩy rửa nhẹ nhàng mà không làm khô da · Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mềm mượt · Tăng cường hòa tan các thành phần khác trong công thức
PEG-50 HYDROGENATED CASTOR OIL
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các công thức phức tạp · Tạo kết cấu mịn và mượt mà trên da mà không gây cảm giác dầu · Tăng cường khả năng thấm thụ của các thành phần hoạt chất khác
PEG-50 LANOLIN
Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da mà không gây bết dính · Tăng cường độ ổn định của các sản phẩm skincare và body care
PEG-50 STEARATE
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định sản phẩm và tăng độ bền lâu dài · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng trên da · Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
PEG-55 HYDROGENATED CASTOR OIL
Nhũ hóa hiệu quả: tạo sự kết hợp ổn định giữa chất dầu và nước · Cải thiện kết cấu: giúp sản phẩm có độ mịn, dễ trải trên da · Tăng cường hấp thụ: giúp các hoạt chất khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn
PEG-5 COCAMINE
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong công thức · Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc tổn thương rào cản da · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng