Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.027 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PEG-2 COCO-BENZONIUM CHLORIDE
PEG-2 COCOMONIUM CHLORIDE
PEG-2 HYDROGENATED TALLOW AMINE
PEG-2 ISOSTEARATE
PEG-2 LAURAMIDE
PEG-2 OLEAMMONIUM CHLORIDE
PEG-2 SORBITAN ISOSTEARATE
PEG-2 SOYAMINE
PEG-2 STEARAMIDE CARBOXYLIC ACID
PEG-30 CASTOR OIL
PEG-30 GLYCERYL COCOATE
PEG-30 GLYCERYL DIISOSTEARATE
PEG-30 GLYCERYL ISOSTEARATE
PEG-30 GLYCERYL LAURATE
PEG-30 GLYCERYL OLEATE
PEG-30 GLYCERYL STEARATE
3
Dầu thầu dầu thủy lực hóa polyethylene glycol (PEG-30)

PEG-30 HYDROGENATED CASTOR OIL

Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước · Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da · Cải thiện kết cấu và độ dễ sử dụng của sản phẩm

PEG-30 HYDROGENATED DIMER DILINOLEATE
PEG-30 HYDROGENATED LANOLIN
PEG-30 HYDROGENATED TALLOW AMINE
PEG-30 ISOSTEARATE
PEG-30 LANOLIN
PEG-30 OLEAMINE
PEG-30 SOY STEROL
PEG-30 STEARATE
3
PEG-32 Laurate (Laurate Polyethylene Glycol)

PEG-32 LAURATE

Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ da · Giúp乳化 và hòa tan các thành phần dầu, tăng tính ổn định của công thức · Tương thích tốt với các thành phần hoạt động khác, dễ dàng kết hợp trong công thức

PEG-32 OLEATE
PEG-32 STEARATE
PEG-33 CASTOR OIL
PEG-35 CASTOR OIL