Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.688 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ISOTRIDECYL PHOSPHATE
—
JOJOBAMIDOPROPYL BETAINE
3
Dầu jojoba PEG-120 Ester
JOJOBA WAX PEG-120 ESTERS
Nhũ hóa hiệu quả — giúp hoà tan các chất dầu vào công thức nước, tạo kết cấu mịn · Tẩy sạch nhẹ nhàng — loại bỏ bụi bẩn và tạp chất mà không làm khô da · Dưỡng ẩm và bảo vệ da — từ dầu jojoba thiên nhiên có độ tương thích cao với da người
—
JOJOBA WAX PEG-80 ESTERS
—
LANETH-10
—
LANETH-15
—
LANETH-16
—
LANETH-20
—
LANETH-25
—
LANETH-40
—
LANETH-4 PHOSPHATE
—
LANETH-50
—
LANETH-60
—
LANETH-75
—
LANOLINAMIDE DEA
—
LAURAMIDE DEA
—
LAURAMIDE MEA
—
LAURAMIDE MIPA
—
LAURAMIDE/MYRISTAMIDE DEA
—
LAURAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
3
Lauramidopropyl Hydroxysultaine
LAURAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da · Tăng cường độ bồng bềnh và ổn định bọt · Cải thiện độ mềm mại và mượt của tóc
—
LAURAMINE OXIDE
—
LAURAMINOPROPIONIC ACID
—
LAURAMINO PROPYLENE GLYCOL
—
LAURDIMONIUM CHLOROHYDROXYPROPYL CHLORIDE
—
LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL (ALANINE/ARGININE/ ASPARAGINE/ASPARTIC ACID/GLUTAM...
—
LAURDIMONIUM HYDROXYPROPYL (ARGININE/GLUTAMIC ACID/ISOLEUCINE/LEUCINE/LYSINE/...
—
LAURETH-1
—
LAURETH-10
—
LAURETH-100